Từ vựng tiếng Anh về vận hành, hợp đồng và thiết bị
Bộ từ được biên tập từ chuỗi ảnh học tiếng Anh trên fanpage Anh ngữ New York Bà Rịa. Mỗi phần đi theo một tình huống thực tế, có ví dụ và giải thích những nghĩa dễ nhầm. Hãy đọc cả câu để chọn nghĩa phù hợp, sau đó tự đặt một câu với mỗi nhóm từ.
Mục lục
- Problems and Delays – Sự cố và chậm trễ
- Orders and Contracts – Đặt hàng và hợp đồng
- Budget and Administration – Ngân sách và quản trị
- Production and Rules – Sản xuất và quy định
- Household Appliances – Thiết bị gia dụng
- Administration Vocabulary – Từ vựng quản trị
Problems and Delays – Sự cố và chậm trễ
- Sự cố sản phẩm: Defective (Bị lỗi), Damage (Hư hại), Mishap (Rủi ro/Tai nạn nhỏ).
- Khan hiếm & Suy giảm: Deficiency (Sự thiếu hụt/Thiếu hụt dinh dưỡng), Shortage (Sự thiếu hụt hàng hóa), Decline (Sự sụt giảm).
- Thời gian & Thái độ: Delay (Trì hoãn), Hesitate (Do dự), Pressure (Áp lực).
Ví dụ: Delivery was delayed because of a shortage of parts. – Việc giao hàng bị chậm vì thiếu linh kiện.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Orders and Contracts – Đặt hàng và hợp đồng
- Giao dịch & Vận chuyển: Place an order (Đặt hàng), Price list (Bảng giá), Ship (Giao hàng), Label (Nhãn mác).
- Hợp đồng & Cam kết: Lease (Cho thuê), Offer (Đề nghị), Renew (Gia hạn), Provision (Điều khoản/Sự cung cấp).
- Chuyên ngành & Sự kiện: Pharmaceutical (Thuộc về dược phẩm), Inauguration (Lễ khánh thành), Exclusive (Độc quyền), Replacement (Sự thay thế).
Lưu ý theo ngữ cảnh
Lease có thể là danh từ chỉ hợp đồng thuê hoặc động từ chỉ thuê/cho thuê. Provision có thể là điều khoản hoặc sự cung cấp, tùy câu.
Ví dụ: We would like to renew the lease. – Chúng tôi muốn gia hạn hợp đồng thuê.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Budget and Administration – Ngân sách và quản trị
- Tài chính & Quản trị: Budget (Ngân sách), Bookkeeping (Ghi chép sổ sách kế toán), Surcharge (Phụ phí).
- Quy trình & Mục tiêu: Deadline (Hạn chót), Objective (Mục tiêu), Supply Requisition Form (Mẫu yêu cầu cung ứng).
- Vận hành & Chính sách: Confidential (Bảo mật), In-house (Nội bộ), Alternative (Lựa chọn thay thế).
- Phẩm chất & Quyết định: Adaptable (Có khả năng thích nghi), Acceptable (Có thể chấp nhận), Recommend (Đề xuất).
Lưu ý theo ngữ cảnh
Bookkeeping là việc ghi chép sổ sách kế toán. Adaptable là tính từ: có khả năng thích nghi. Confidential chỉ thông tin cần được giữ kín.
Ví dụ: We need approval before changing the budget. – Chúng ta cần được phê duyệt trước khi thay đổi ngân sách.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Production and Rules – Sản xuất và quy định
- Tiêu chuẩn & Quy tắc: Comply with (Tuân thủ), Ordinance (Sắc lệnh/Quy định).
- Quản trị & Trạng thái: Submit (Nộp), Approval (Phê duyệt), Expire (Hết hạn).
- Sản xuất & Kỹ thuật: Integrate (Tích hợp), Malfunction (Trục trặc), Recall (Thu hồi sản phẩm).
- Bảo trì: Maintain, Renovate, Recycle.
Lưu ý theo ngữ cảnh
Maintain là duy trì/bảo trì; renovate là cải tạo; recycle là tái chế. Đây là các hành động khác nhau, không phải ba từ đồng nghĩa.
Ví dụ: Please submit the form before the permit expires. – Vui lòng nộp biểu mẫu trước khi giấy phép hết hạn.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Household Appliances – Thiết bị gia dụng
- Đồ dùng gia đình: Appliance (Thiết bị), Detergent (Chất tẩy rửa), Household Security System (Hệ thống an ninh).
- Tính chất sản phẩm: Durable (Bền bỉ), Portable (Dễ mang theo), Handmade (Làm thủ công).
- Thuật ngữ chuyên môn: Specification (Thông số kỹ thuật), Feature (Tính năng), Patent (Bằng sáng chế).
- Tự tin mua sắm và đọc hiểu tài liệu sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử quốc tế (Amazon, eBay).
- Chuyên nghiệp hóa cách trình bày khi giới thiệu về một sản phẩm hoặc dự án trong công việc.
- Ghi điểm tuyệt đối trong các kỳ thi quốc tế với vốn từ vựng đa dạng và chính xác.
Lưu ý theo ngữ cảnh
Appliance thường chỉ thiết bị, nhất là đồ dùng điện gia dụng. Compatible with nghĩa là tương thích với. Patent là bằng sáng chế; đừng nhầm với patient.
Ví dụ: This portable device is compatible with my phone. – Thiết bị cầm tay này tương thích với điện thoại của tôi.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Administration Vocabulary – Từ vựng quản trị
- Kỹ năng quản trị: Handle (Xử lý), Devise (Lên kế hoạch/Phát minh), Extension (Gia hạn thời gian).
- Năng lực tài chính: Estimate (Ước tính), Installment (Trả góp).
- Đãi ngộ & Cơ sở vật chất: Complimentary (Miễn phí/Quà tặng), Faculties (Các năng lực/Các khoa); Facilities (Cơ sở vật chất).
Lưu ý theo ngữ cảnh
Cần phân biệt facilities (cơ sở vật chất, tiện ích) và faculties (các năng lực, hoặc các khoa trong trường đại học). Phần chú giải này hiệu chỉnh chỗ dễ nhầm trong ảnh gốc. Installment là một khoản thanh toán định kỳ/trả góp; competitive là có tính cạnh tranh.
Ví dụ: We requested an extension of the deadline. – Chúng tôi đã đề nghị gia hạn thời hạn.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Tự luyện sau khi học
- Che nghĩa tiếng Việt, chọn năm từ và nói lại nghĩa theo một tình huống cụ thể.
- Chọn ba từ để viết một email hoặc đoạn mô tả ngắn. Đọc lại và kiểm tra dạng từ, giới từ đi kèm.
- Đổi một chi tiết trong các câu ví dụ để tạo câu của riêng mình. Khi gặp từ nhiều nghĩa, đối chiếu cả câu thay vì dịch từng từ tách rời.
