Trạng từ tần suất trong tiếng Anh: cách dùng và vị trí trong câu
Trạng từ tần suất giúp bạn nói một hoạt động xảy ra thường xuyên đến đâu. Bài chia sẻ trên fanpage New York Phước Tỉnh gợi ý dùng chúng khi nói về thói quen, gia đình và bạn bè.
1. Các trạng từ thông dụng
| Từ/cụm từ | Nghĩa theo ngữ cảnh |
|---|---|
| always | luôn luôn |
| usually | thường thường |
| often | thường xuyên |
| sometimes | đôi khi |
| rarely / seldom | hiếm khi |
| never | không bao giờ |
Các tỷ lệ phần trăm trong ảnh là thang minh họa để so sánh mức độ, không phải định nghĩa cố định của từng từ. Chọn từ theo thói quen thực tế và ngữ cảnh.

2. Trước động từ thường
Chủ ngữ + trạng từ + động từ thường.
I often cook with my sister.
We usually meet for coffee.
3. Sau động từ be
Chủ ngữ + am/is/are + trạng từ + phần còn lại.
She is usually busy in the morning.
They are rarely late.
4. Với trợ động từ và ở đầu câu
Khi có trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu, trạng từ thường đứng sau trợ động từ thứ nhất và trước động từ chính: I have never tried it. / You can usually find her in the library.
Sometimes và usually có thể đứng đầu câu: Sometimes I watch TV alone. Không chuyển mọi trạng từ lên đầu câu theo cùng một mẫu. Với never hoặc rarely ở đầu câu để nhấn mạnh trong văn phong trang trọng, cấu trúc thường cần đảo trợ động từ: Never have I seen such a view.
5. Tránh phủ định kép
Never đã mang nghĩa phủ định. Nói I never watch that programme., tránh viết “I don’t never watch…” trong tiếng Anh chuẩn.
6. Bài tập
Sắp xếp: (1) often / I / read / at night. (2) is / she / usually / on time.
Đáp án: I often read at night. / She is usually on time.
Nguồn bài học
Biên tập từ các bài chia sẻ trên fanpage Anh ngữ New York Phước Tỉnh; phần giải thích và ví dụ đã được rà lại theo ngữ cảnh.
