Từ vựng tiếng Anh về tuyển dụng, nhân sự và phòng ban
Bộ từ được biên tập từ chuỗi ảnh học tiếng Anh trên fanpage Anh ngữ New York Bà Rịa. Mỗi phần đi theo một tình huống thực tế, có ví dụ và giải thích những nghĩa dễ nhầm. Hãy đọc cả câu để chọn nghĩa phù hợp, sau đó tự đặt một câu với mỗi nhóm từ.
Mục lục
- Employment – Quan hệ lao động
- Interviews and Performance – Phỏng vấn và năng lực
- Appraisal and Employment Status – Đánh giá và trạng thái công việc
- Company Departments – Các phòng ban
- Corporate Roles – Chức danh và vai trò
- Recruitment – Tuyển dụng
Employment – Quan hệ lao động
- Nhân sự & Vai trò: Employer (Chủ), Employees (Nhân viên), Self-employed (Tự làm chủ/Tự kinh doanh).
- Sự kiện nghề nghiệp: Employ (Thuê), Salary Raise (Tăng lương), Shutdown (Đóng cửa).
- Chấm dứt việc làm: Fire (Sa thải), Layoff (Cắt giảm nhân sự), Dismissal (Việc cho thôi việc/Sa thải).
- Điều kiện & Hạ tầng: Mandatory (Bắt buộc), Involuntary (Vô tình/Bất đắc dĩ), Infrastructure (Cơ sở hạ tầng).
Lưu ý theo ngữ cảnh
Self-employed là tự làm chủ/tự kinh doanh, không chỉ mang nghĩa làm việc tự do. Dismissal là việc bị cho thôi việc/sa thải, không nhất thiết chỉ vì vi phạm. Involuntary thường là không tự nguyện hoặc ngoài ý muốn.
Ví dụ: The company employs twenty people. – Công ty tuyển dụng hai mươi người.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Interviews and Performance – Phỏng vấn và năng lực
- Tuyển dụng & Phỏng vấn: Employment Agency, Job Interview, Reference.
- Thành tựu & Năng lực: Achievement, Accomplishment, Productive, Knowledgeable, Merit.
- Vận hành & Chế độ: Relocate (Chuyển đến địa điểm khác), Scheme (Kế hoạch), Attendance (Sự có mặt/Điểm danh), Privilege (Đặc quyền).
Lưu ý theo ngữ cảnh
Employment agency là công ty dịch vụ việc làm; reference có thể là thư giới thiệu, người giới thiệu hoặc thông tin tham khảo. Achievement/accomplishment là thành tựu; productive là có năng suất; knowledgeable là am hiểu; merit là giá trị/năng lực đáng được ghi nhận.
Ví dụ: Please bring a reference to the job interview. – Vui lòng mang thông tin/thư giới thiệu đến buổi phỏng vấn.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Appraisal and Employment Status – Đánh giá và trạng thái công việc
- Đánh giá & Chỉnh sửa: Appraisal (Đánh giá hiệu suất), Evaluate (Phân tích/Đánh giá), Revise/Revision (Sửa đổi).
- Trạng thái công việc: Probationary (Thử việc), Transfer (Luân chuyển), Management (Quản trị).
- Kết thúc & Thời hạn: Resign (Từ chức), Retire (Nghỉ hưu), Term (Kỳ hạn/Kỳ học).
Lưu ý theo ngữ cảnh
Probationary là tính từ, thường đi cùng period: probationary period (thời gian thử việc). Resign là từ chức/nghỉ việc chủ động; retire là nghỉ hưu.
Ví dụ: Her performance appraisal is scheduled for Friday. – Buổi đánh giá hiệu suất của cô ấy được lên lịch vào thứ Sáu.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Company Departments – Các phòng ban
- Nhóm Operations & Support: Human Resources (Nhân sự), Accounting (Kế toán), R&D (Nghiên cứu & Phát triển), Production (Sản xuất)….
- Nhóm Sales & Customer Focus: Marketing, Domestic/Overseas Sales (Bán hàng trong nước/ngoài nước), Customer Service (Chăm sóc khách hàng)….
Lưu ý theo ngữ cảnh
R&D viết đầy đủ là Research and Development. Marketing là tiếp thị. Purchasing Department là phòng mua hàng.
Ví dụ: Please contact the Customer Service Department. – Vui lòng liên hệ phòng chăm sóc khách hàng.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Corporate Roles – Chức danh và vai trò
- Dàn lãnh đạo cốt cán: CEO, Board of Directors (Hội đồng quản trị), Managing Director (Giám đốc điều hành).
- Cấp quản lý thực chiến: General Manager, Manager, Supervisor (Người giám sát).
- Khái niệm công sở quan trọng: Initiative (Sự chủ động), Seniority (Thâm niên), Entrepreneur (Chủ doanh nghiệp).
Lưu ý theo ngữ cảnh
CEO là Chief Executive Officer (tổng giám đốc/giám đốc điều hành, tùy tổ chức). General manager là tổng quản lý; manager là quản lý. Entrepreneur là doanh nhân/người khởi nghiệp, không nhất thiết đồng nghĩa với mọi chủ doanh nghiệp.
Ví dụ: The supervisor will review your report. – Người giám sát sẽ xem báo cáo của bạn.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Recruitment – Tuyển dụng
- Nền tảng công việc: Opportunity (Cơ hội), History (Lịch sử/Quá trình làm việc), Experience (Kinh nghiệm).
- Quyền lợi & Yêu cầu: Salary (Lương), Minimum (Tối thiểu), Regular (Định kỳ).
- Kỹ năng bổ trợ: Report (Báo cáo), No calls (Không liên hệ qua điện thoại, trong tin tuyển dụng).
Lưu ý theo ngữ cảnh
Trong thông báo tuyển dụng, No calls thường yêu cầu ứng viên không gọi điện để hỏi hoặc ứng tuyển; không phải quy định cấm nhân viên nghe điện thoại trong giờ làm việc. Work history là quá trình làm việc.
Ví dụ: The advertisement lists the minimum experience required. – Tin tuyển dụng nêu mức kinh nghiệm tối thiểu.

Ảnh gốc từ fanpage; với nghĩa dễ nhầm, tham khảo phần giải thích đã hiệu chỉnh ở trên. Xem bài nguồn
Tự luyện sau khi học
- Che nghĩa tiếng Việt, chọn năm từ và nói lại nghĩa theo một tình huống cụ thể.
- Chọn ba từ để viết một email hoặc đoạn mô tả ngắn. Đọc lại và kiểm tra dạng từ, giới từ đi kèm.
- Đổi một chi tiết trong các câu ví dụ để tạo câu của riêng mình. Khi gặp từ nhiều nghĩa, đối chiếu cả câu thay vì dịch từng từ tách rời.
