Từ vựng tiếng Anh 10 Global Success theo 10 chủ đề
Hệ thống từ vựng và cụm từ chọn lọc theo 10 chủ đề lớp 10 từ chuỗi bài trên fanpage Anh ngữ New York Bà Rịa. Hãy học nghĩa trong ngữ cảnh, nghe cách phát âm trong từ điển và tự đặt câu thay vì chỉ học một bản dịch.
Mục lục chủ đề
- Unit 1: FAMILY LIFE
- Unit 2: HUMANS AND THE ENVIRONMENT
- Unit 3: MUSIC
- Unit 4: FOR A BETTER COMMUNITY
- Unit 5: INVENTIONS
- Unit 6: GENDER EQUALITY
- Unit 7: VIET NAM AND INTERNATIONAL ORGANISATIONS
- Unit 8: NEW WAYS TO LEARN
- Unit 9: PROTECTING THE ENVIRONMENT
- Unit 10: ECOTOURISM
Các cụm từ trong bài là gợi ý để mở rộng cách diễn đạt. Chúng không có nghĩa rằng mọi cách nói đơn giản khác đều sai; lựa chọn từ cần phù hợp với ý định và ngữ cảnh.
Unit 1: FAMILY LIFE
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Breadwinner | Trụ cột gia đình |
| Homemaker | Người nội trợ |
| Household chores | Việc nhà |
| Heavy lifting | Việc nặng nhọc |
| Groceries | Thực phẩm, đồ tạp hóa |
| Finance | Tài chính |
| Laundry | Việc giặt giũ |
| Responsibility | Trách nhiệm |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- do the heavy lifting – làm việc nặng
- share/split the chores – chia sẻ việc nhà
- be the breadwinner – là trụ cột gia đình

Unit 2: HUMANS AND THE ENVIRONMENT
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Carbon footprint | Dấu chân carbon |
| Eco-friendly | Thân thiện với môi trường |
| Sustainable | Bền vững |
| Single-use | Dùng một lần |
| Pollutant | Chất gây ô nhiễm |
| Energy-efficient | Tiết kiệm năng lượng |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- protect the environment – bảo vệ môi trường
- adopt a greener lifestyle – áp dụng lối sống xanh
- reduce your carbon footprint – giảm dấu chân carbon
- release pollutants into the water – xả chất ô nhiễm vào nước

Unit 3: MUSIC
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Audience | Khán giả (nghe/xem trực tiếp) |
| Contestant | Thí sinh (trong cuộc thi) |
| Judge | Giám khảo |
| Performance | Màn trình diễn |
| Talent | Tài năng |
| Release | Phát hành (album, MV,…) |
| Idol | Thần tượng |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- release a single/album – phát hành đĩa đơn/album
- go on tour – đi lưu diễn
- have a talent for doing something – có tài năng làm việc gì
- a live performance – buổi trình diễn trực tiếp

Unit 4: FOR A BETTER COMMUNITY
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Volunteer | Tình nguyện viên / Tình nguyện |
| Community | Cộng đồng |
| Disadvantaged | Thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn |
| Generous | Rộng lượng, hào phóng |
| Remote area | Vùng sâu vùng xa |
| Non-governmental | Phi chính phủ; NGO là tổ chức phi chính phủ |
| Meaningful | Có ý nghĩa |
| Development | Sự phát triển |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- donate money/clothes to charity – quyên góp tiền/quần áo
- set up a community project – thành lập dự án cộng đồng
- provide support for disadvantaged children – hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn

Unit 5: INVENTIONS
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Invention | Phát minh |
| Artificial Intelligence | Trí tuệ nhân tạo (AI) |
| Portable | Có thể mang theo, cầm tay |
| Digital | Kỹ thuật số |
| Laboratory | Phòng thí nghiệm |
| Device | Thiết bị |
| Experiment | Cuộc thí nghiệm |
| Processor | Bộ vi xử lý |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- make a contribution to – đóng góp cho
- change our lives for the better – thay đổi cuộc sống tốt hơn
- search for information – tìm thông tin
- carry out an experiment – tiến hành thí nghiệm
- technological advances – tiến bộ công nghệ

Unit 6: GENDER EQUALITY
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Gender equality | Bình đẳng giới |
| Discrimination | Sự phân biệt đối xử |
| Eliminate | Loại bỏ, xóa bỏ |
| Enrollment | Sự đăng ký nhập học |
| Opportunity | Cơ hội |
| Domestic violence | Bạo lực gia đình |
| Preference | Sự ưu tiên, sự thích hơn |
| Wage gap | Chênh lệch tiền lương |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- promote gender equality – thúc đẩy bình đẳng giới
- fight for equal rights – đấu tranh cho quyền bình đẳng
- pursue a career – theo đuổi sự nghiệp
- remove barriers – gỡ bỏ rào cản
- equal access to education – tiếp cận giáo dục bình đẳng

Unit 7: VIET NAM AND INTERNATIONAL ORGANISATIONS
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Organisation | Tổ chức |
| International | Quốc tế |
| Participate | Tham gia |
| Commitment | Sự cam kết |
| Peacekeeping | Giữ gìn hòa bình |
| Promote | Thúc đẩy |
| Cooperation | Sự hợp tác |
| Representative | Người đại diện |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- join an international organisation – gia nhập tổ chức quốc tế
- maintain world peace – duy trì hòa bình thế giới
- economic cooperation – hợp tác kinh tế
- provide technical support – cung cấp hỗ trợ kỹ thuật
- foster friendship – xây dựng tình hữu nghị

Unit 8: NEW WAYS TO LEARN
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Access | Truy cập / Sự tiếp cận |
| Blended learning | Học tập hỗn hợp (trực tiếp & online) |
| Concentrate | Tập trung |
| Digital device | Thiết bị kỹ thuật số |
| Disruptive | Gây gián đoạn / phiền phức |
| Distance learning | Học từ xa |
| Electronic | Điện tử |
| Interaction | Sự tương tác |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- look up new words – tra từ mới
- have access to the Internet – có khả năng truy cập Internet
- distract someone from something – làm ai xao nhãng khỏi việc gì
- improve your learning experience – cải thiện trải nghiệm học tập
- take notes on important points – ghi chú các ý chính

Unit 9: PROTECTING THE ENVIRONMENT
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Biodiversity | Đa dạng sinh học |
| Ecosystem | Hệ sinh thái |
| Endangered species | Loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| Habitat | Môi trường sống |
| Conservation | Sự bảo tồn |
| Preservation | Sự gìn giữ, bảo quản |
| Restoration | Sự phục hồi |
| Awareness | Nhận thức |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- protect the ecosystem – bảo vệ hệ sinh thái
- raise awareness – nâng cao nhận thức
- loss of habitat – mất môi trường sống
- in danger of extinction – có nguy cơ tuyệt chủng
- make a contribution to – đóng góp vào

Unit 10: ECOTOURISM
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Ecotourism | Du lịch sinh thái |
| Sustainable | Bền vững |
| Fragile | Mong manh, dễ vỡ (hệ sinh thái) |
| Impact | Tác động, ảnh hưởng |
| Wildlife | Động vật hoang dã |
| Awareness | Nhận thức |
| Culture | Văn hóa |
| Benefit | Lợi ích |
Cụm từ nên luyện theo ngữ cảnh
- minimize the negative impact – giảm tác động tiêu cực
- raise local awareness – nâng cao nhận thức địa phương
- explore the local culture – khám phá văn hóa địa phương
- protect a fragile ecosystem – bảo vệ hệ sinh thái mong manh
- make a profit from tourism – có lợi nhuận từ du lịch

Ôn tập sau khi học
- Chọn ba từ của một chủ đề và kiểm tra nghĩa trong ngữ cảnh.
- Chọn hai cụm từ, đặt câu về một tình huống cụ thể.
- Nói hoặc viết một đoạn ngắn dùng các từ đã chọn, rồi kiểm tra lại cách kết hợp từ.
