Tiếng Anh chủ đề gia đình và các phòng trong nhà cho trẻ
Bài thực hành được biên tập từ chuỗi tiếng Anh cho trẻ trên fanpage Anh ngữ New York Bà Rịa. Cha mẹ có thể dùng đồ vật hoặc tranh có sẵn, làm mẫu trước rồi đổi vai cùng con.
Gọi tên người thân
grandpa/grandfather – ông; grandma/grandmother – bà; dad/father – bố; mom/mother – mẹ; brother – anh hoặc em trai; sister – chị hoặc em gái. Brother và sister không tự phân biệt lớn hay nhỏ tuổi; khi cần, thêm older hoặc younger.
Cùng xem ảnh gia đình và gọi tên người thân: my grandpa, my grandma, my dad, my mom. Có thể luyện “I love my mom” và “I love my dad”.

Xem bài nguồn trên fanpage Bà Rịa
Giới thiệu người thân
A: Who is he?
B: He’s my dad.
A: Who is she?
B: She’s my sister.
Who hỏi “ai”. He’s và she’s là dạng rút gọn của he is và she is. Chọn ảnh của từng người rồi thay phần my dad/my sister cho phù hợp.

Xem bài nguồn trên fanpage Bà Rịa
Các phòng trong nhà
bedroom – phòng ngủ; living room – phòng khách; dining room – phòng ăn; kitchen – nhà bếp; bathroom – phòng tắm.
Đi quanh nhà hoặc dùng sơ đồ tranh để chỉ từng căn phòng. Hỏi “Where are we?” khi đang cùng đứng trong phòng khách: “We’re in the living room.”

Xem bài nguồn trên fanpage Bà Rịa
Hỏi người thân đang ở đâu
A: Where’s Grandpa?
B: He’s in the living room.
A: Where’s Grandma?
B: She’s in the kitchen.
Where’s là Where is. Dùng in the + tên phòng trong các ví dụ này. Cha mẹ đặt thẻ người thân vào từng phòng trên sơ đồ; con hỏi và trả lời, sau đó đổi vị trí thẻ để có tình huống mới.
Thử làm: Bà đang ở phòng ngủ: Where’s Grandma? – ___.
Đáp án: She’s in the bedroom.

