Nói về sinh hoạt hằng ngày và cách đi học bằng tiếng Anh
Chủ đề sinh hoạt hằng ngày giúp bạn luyện nói về những việc quen thuộc: thức dậy, ăn sáng, đến trường, làm bài tập và nghỉ ngơi. Bạn cũng có thể thêm cách đi học và người đi cùng để câu trả lời cụ thể hơn.
1. Từ vựng về sinh hoạt hằng ngày

| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| wake up | Thức dậy |
| brush my teeth | Đánh răng |
| take a shower | Tắm |
| have breakfast | Ăn sáng |
| go to school | Đi học |
| do homework | Làm bài tập |
| listen to music | Nghe nhạc |
| play video games | Chơi trò chơi điện tử |
| have dinner | Ăn tối |
| go to bed | Đi ngủ |
2. Trả lời câu hỏi về một ngày của bạn
What do you usually do every day? — Bạn thường làm gì mỗi ngày?
What does your daily routine look like? — Lịch sinh hoạt hằng ngày của bạn như thế nào?
Khi nói về thói quen, dùng hiện tại đơn. Với chủ ngữ “I”, bạn có thể nói “I wake up”, “I have breakfast”, “I do my homework”. Thêm “usually” để diễn tả một việc thường làm; từ này thường đứng trước động từ chính.
I usually wake up at 6 a.m.
Mình thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
I have breakfast before going to school.
Mình ăn sáng trước khi đi học.
I do my homework in the afternoon.
Mình làm bài tập vào buổi chiều.
I usually go to bed at 10 p.m.
Mình thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.
Dùng at với giờ cụ thể và in với các buổi: “at 6 a.m.”, “in the morning”, “in the afternoon”. Khi đổi sang “he” hoặc “she”, chú ý động từ: “She usually wakes up at 6 a.m.”
3. Nói về cách đến trường

How do you get to school? — Bạn đến trường bằng cách nào?
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I go to school by bike. | Mình đến trường bằng xe đạp. |
| I go to school by bus. | Mình đến trường bằng xe buýt. |
| My dad takes me to school by motorbike. | Bố chở mình đến trường bằng xe máy. |
| I walk to school with my friends. | Mình đi bộ đến trường cùng bạn bè. |
Mẫu by + phương tiện có thể dùng với “bus”, “bike”, “car”, “motorbike”. Khi nói đi bộ, dùng on foot hoặc động từ walk: “I go to school on foot” và “I walk to school”. Với mẫu “by bus/by bike”, không thêm “a” hoặc “the” trước tên phương tiện.
Nếu bố mẹ chở đi, câu “My mother takes me to school by motorbike” diễn đạt rõ người đưa bạn đến trường. Bạn có thể thay người đi cùng và phương tiện cho đúng với thực tế.
4. Ghép thành đoạn nói ngắn
I usually wake up at 6 a.m. I have breakfast before going to school. My dad takes me to school by motorbike. I do my homework in the afternoon, and I listen to music in the evening. I usually go to bed at 10 p.m.
Mình thường thức dậy lúc 6 giờ sáng và ăn sáng trước khi đi học. Bố chở mình đến trường bằng xe máy. Mình làm bài tập vào buổi chiều, nghe nhạc buổi tối và thường đi ngủ lúc 10 giờ.
Đây là đoạn mẫu để luyện cách nối ý. Hãy thay thời gian và hoạt động bằng lịch sinh hoạt của chính bạn.
5. Bài tập và đáp án
- I usually ___ up at 6 a.m. (wake / wakes)
- I go to school ___ bus. (by / on)
- I go to school on ___. (foot / feet)
- She usually ___ her homework in the afternoon. (do / does)
Đáp án: 1. wake — chủ ngữ “I” dùng “wake”; 2. by — “by bus”; 3. foot — cụm “on foot”; 4. does — chủ ngữ “she” dùng “does” trong câu khẳng định này.
Thử nói ba hoạt động trong ngày, sau đó nhờ bạn học hỏi tiếp “How do you get to school?” và “Who do you go with?”. Mỗi lượt, thêm một chi tiết thật về bản thân để luyện hội thoại.
Xem thêm bí quyết học tiếng Anh.
Nội dung và ảnh gốc được biên tập từ fanpage Anh ngữ New York Phước Tỉnh: sinh hoạt hằng ngày và cách đi học.
