Mô tả trang phục đang mặc bằng tiếng Anh: từ vựng và mẫu câu
What are you wearing today? — Hôm nay bạn đang mặc gì? Từ áo thun đến giày thể thao, những món đồ quen thuộc có thể trở thành chủ đề luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.

Từ vựng quần áo và phụ kiện thường gặp
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| T-shirt | Áo thun |
| shirt | Áo sơ mi |
| jeans | Quần jeans |
| shorts | Quần short |
| dress | Váy liền |
| jacket | Áo khoác |
| sneakers | Giày thể thao |
| cap | Mũ lưỡi trai |
| socks | Tất |
| backpack | Ba lô |
Dùng hiện tại tiếp diễn để nói về trang phục đang mặc
Khi mô tả ai đó đang mặc gì tại thời điểm nói, dùng chủ ngữ + am/is/are + wearing + trang phục.
- I am wearing a white T-shirt. — Mình đang mặc một chiếc áo thun trắng.
- She is wearing a beautiful dress. — Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.
- They are wearing sneakers. — Họ đang đi giày thể thao.
Các dạng viết tắt thường gặp là I’m, she’s, he’s, they’re. Trong ngữ cảnh trang phục, “wear” còn dùng cho giày, mũ và phụ kiện, không chỉ riêng quần áo.
Thêm màu sắc và kết hợp nhiều món đồ
| Câu mẫu | Nghĩa |
|---|---|
| I’m wearing blue jeans and sneakers. | Mình đang mặc quần jeans xanh và đi giày thể thao. |
| He’s wearing a black jacket and a cap. | Cậu ấy đang mặc áo khoác đen và đội mũ lưỡi trai. |
| Today, I’m wearing a white T-shirt, blue jeans and black sneakers. | Hôm nay mình đang mặc áo thun trắng, quần jeans xanh và đi giày thể thao đen. |
Đặt màu sắc trước tên trang phục: a white T-shirt, a black jacket, blue jeans. “Jeans”, “shorts”, “sneakers” và “socks” thường dùng ở dạng số nhiều trong các ví dụ này; không thêm “a” trực tiếp trước chúng. Có thể dùng a pair of jeans hoặc a pair of sneakers.
Với ba lô, câu I’m carrying a backpack — Mình đang mang một chiếc ba lô — cũng rất tự nhiên khi mô tả đồ dùng đang mang theo.
Hội thoại luyện nói
A: What are you wearing today?
B: I’m wearing a white T-shirt and blue jeans.
A: What about your shoes?
B: I’m wearing black sneakers.
Đổi màu sắc và món đồ theo trang phục thật của bạn. Sau đó đổi vai với bạn học để luyện cả câu hỏi lẫn câu trả lời.
Bài tập nhanh và đáp án
- Điền am, is hoặc are: She ___ wearing a red dress.
- Chọn dạng đúng: I’m wearing (a blue jeans / blue jeans).
- Sắp xếp: wearing / a / He / black jacket / is.
Đáp án: 1. is; 2. blue jeans; 3. He is wearing a black jacket.
Tự luyện: Today, I’m wearing ___ and ___. Hãy nói thêm màu sắc để câu cụ thể hơn.
Xem thêm bí quyết học tiếng Anh để luyện nói theo những tình huống quen thuộc.
Biên tập từ bài chia sẻ và ảnh gốc trên fanpage Anh ngữ New York Phước Tỉnh.
