Nhận diện paraphrase trong IELTS Reading qua ba kiểu diễn đạt
Câu hỏi và bài đọc có thể diễn đạt cùng một ý bằng các từ hoặc cấu trúc khác nhau. Luyện nhận diện paraphrase giúp bạn tìm đúng thông tin và tránh chọn đáp án chỉ vì thấy một từ giống nhau.

1. Từ gần nghĩa trong đúng ngữ cảnh
Các cặp như improve–enhance, help–assist hoặc important–significant có thể biểu đạt ý tương đương trong một số ngữ cảnh. Đừng coi chúng là các từ thay thế được cho nhau trong mọi câu.
The research showed that exercise improved mental health.
Regular physical activity was found to enhance psychological well-being.
Các cụm “exercise / regular physical activity”, “improved / enhance” và “mental health / psychological well-being” giúp nhận ra ý gần nhau. Vẫn cần kiểm tra toàn bộ phát biểu, đối tượng và mức độ khẳng định.
2. Thay đổi cấu trúc câu
The company developed a new system.
→ A new system was developed by the company.
Chủ động và bị động có thể mô tả cùng hành động. Khi đọc, xác định ai thực hiện, điều gì bị tác động, thời điểm và phủ định để tránh bỏ sót sự khác biệt.
3. Diễn đạt lại bằng cả cụm thông tin
Một từ trong câu hỏi có thể được giải thích bằng một mệnh đề trong bài đọc. Ví dụ “affordable” có thể được diễn tả bằng “priced low enough for most families to buy”. Đây là đối chiếu ý nghĩa, không chỉ tra một từ đồng nghĩa.
Từ khóa giống nhau chưa đủ trả lời câu hỏi
Câu hỏi: Why was the project important?
Thông tin: The project was significant because it reduced costs.
Phần “because it reduced costs” mới nêu lý do. Chỉ nhìn thấy important hoặc significant chưa giải quyết được câu hỏi “Why?”.
Quy trình luyện tập
- Đọc câu hỏi và xác định cần tìm người, thời gian, lý do hay ý chính.
- Ghi vài cách diễn đạt tương đương có thể xuất hiện.
- Tìm vùng thông tin rồi đọc kỹ các câu xung quanh.
- So sánh trọn ý, chú ý phủ định, số lượng và mức độ.
- Sau khi chữa bài, ghi lại cặp diễn đạt trong ngữ cảnh.
Tự luyện
Câu hỏi: Why did the school introduce online classes?
Đoạn thông tin: The school launched web-based lessons so that students living far from the campus could attend.
Gợi ý: introduce–launch; online classes–web-based lessons. Lý do là giúp học sinh ở xa tham gia học; đây là ý trả lời, không chỉ là tên hình thức học.
Xem thêm bí quyết học tiếng Anh.
Biên tập từ bài chia sẻ của Anh ngữ New York – Bà Rịa. Đã bổ sung giải thích và bài thực hành.
