Mô tả thay đổi bằng tiếng Anh: quá khứ đơn, câu bị động và đuôi ed – Anh ngữ New York
Đóng
  • vi
  • Bí quyết học tiếng Anh

    Mô tả thay đổi bằng tiếng Anh: quá khứ đơn, câu bị động và đuôi ed

    Khi mô tả sự thay đổi của một địa điểm, hãy chọn thì theo mốc thời gian và tập trung vào điều đã thay đổi. Ba phần cần luyện cùng nhau là động từ quá khứ, câu bị động và cách đọc đuôi -ed.

    Mô tả thay đổi bằng tiếng Anh: quá khứ đơn, câu bị động và đuôi ed – ảnh bài học từ New York School
    Ảnh gốc từ bài chia sẻ của New York School.

    Chọn thì theo thời gian của bản đồ

    Quá khứ đơn phù hợp với thay đổi trong giai đoạn đã kết thúc, chẳng hạn so sánh hai bản đồ năm 2000 và 2020. Nếu mốc so sánh gồm hiện tại hoặc một kế hoạch tương lai, cần chọn thì và cấu trúc tương ứng; không áp dụng quá khứ đơn cho mọi bài bản đồ.

    Động từ có quy tắc và bất quy tắc

    Nguyên mẫuQuá khứ đơnÝ nghĩa
    expandexpandedmở rộng
    changechangedthay đổi
    createcreatedtạo ra
    increaseincreasedtăng
    developdevelopedphát triển
    movemoveddi chuyển
    plantplantedtrồng
    makemadelàm, tạo
    bewas/werelà, ở
    buildbuiltxây dựng
    becomebecametrở thành
    digdugđào
    cutcutcắt

    The city expanded rapidly between 2000 and 2010.
    They built a new bridge in 2015.

    Với động từ có quy tắc, chú ý chính tả: move → moved; study → studied; stop → stopped. Không phải lúc nào cũng chỉ gắn nguyên “ed” vào sau từ.

    Khi nào dùng câu bị động?

    Nếu người thực hiện không được nêu hoặc không phải trọng tâm, bạn có thể dùng bị động để nhấn mạnh công trình và kết quả thay đổi.

    Chủ ngữ + was/were + past participle (V3).

    They relocated the library.
    → The library was relocated.

    A new arts building was built.
    The trees were cut down to make room for new accommodation.

    Bị động dùng V3, không phải lúc nào cũng trùng V2; ví dụ write → wrote (V2) → written (V3). Chỉ chuyển sang bị động khi động từ và cấu trúc cho phép. Tránh biến mọi câu thành bị động; The city expanded có thể đã mô tả đúng sự thay đổi.

    Ba cách đọc đuôi -ed

    Âm cuối của động từ gốcĐọc -edVí dụ
    /t/ hoặc /d//ɪd/ — thêm âm tiếtwanted, needed, started
    Âm vô thanh khác /t/: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ//t/developed, looked, laughed, washed
    Nguyên âm và các phụ âm hữu thanh khác /d//d/played, called, changed, designed

    Dựa vào âm cuối, không chỉ nhìn chữ cuối. Bought, built và said là các dạng quá khứ bất quy tắc; không dùng chúng làm ví dụ áp dụng quy tắc thêm -ed.

    Thử áp dụng

    Viết lại ở bị động: “They built a bridge in 2010.” Sau đó đọc to developed, designed và started.

    Gợi ý: A bridge was built in 2010. Ba đuôi lần lượt là /t/, /d/, /ɪd/. Khi luyện nói, đọc cả câu để giữ âm cuối mà không thêm âm tiết ngoài quy tắc.

    Xem thêm bí quyết học tiếng Anh.

    Biên tập từ bài chia sẻ của Anh ngữ New York – Bà Rịa; bài chia sẻ của Anh ngữ New York – Bà Rịa; bài chia sẻ của Anh ngữ New York – Bà Rịa. Đã bổ sung giải thích và bài thực hành.