IELTS Listening Multiple Choice: tránh bẫy từ khóa và thông tin sửa lại – Anh ngữ New York
Đóng
  • vi
  • Bí quyết học tiếng Anh

    IELTS Listening Multiple Choice: tránh bẫy từ khóa và thông tin sửa lại

    Nghe thấy một từ có trong phương án chưa đủ để chọn đáp án. Với câu hỏi trắc nghiệm, hãy theo dõi ý người nói, phần đính chính và lý do lựa chọn cuối cùng.

    IELTS Listening Multiple Choice: tránh bẫy từ khóa và thông tin sửa lại – ảnh bài học từ New York School
    Ảnh gốc từ bài chia sẻ của New York School. Thông tin ưu đãi trong ảnh thuộc bài đăng gốc; liên hệ trung tâm để xác nhận chương trình hiện tại.

    Các phương án đều có thể được nhắc tới

    Người nói có thể nhắc A, B và C khi so sánh hoặc loại bỏ phương án. Nhiệm vụ của bạn là xác định thông tin trả lời đúng câu hỏi, không chỉ đánh dấu từ đã nghe thấy.

    Chú ý khi thông tin được điều chỉnh

    Những dấu hiệu như actually, however, but, instead hoặc on second thought có thể báo hiệu thay đổi hướng ý. Chúng là tín hiệu cần nghe tiếp, không phải từ khóa tự động chỉ ra đáp án.

    Ví dụ luyện tập bằng lời thoại viết:

    The course was due to start in June. Actually, it has been moved to July.

    Nếu câu hỏi hỏi thời điểm khóa học sẽ bắt đầu theo lịch mới, câu trả lời là July. June là lịch dự kiến ban đầu. Nếu câu hỏi hỏi lịch ban đầu, cách chọn sẽ khác.

    Nhận diện ý được paraphrase

    Với câu hỏi “Why did she choose the course?”, người nói có thể nói “I enrolled because the timetable suited my job.” Hãy tìm lý do “lịch học phù hợp công việc”, thay vì chờ nghe đúng từ choose.

    Trước, trong và sau khi nghe

    1. Đọc trước câu hỏi, xác định điểm khác nhau giữa các phương án.
    2. Dự đoán cách các ý có thể được diễn đạt lại.
    3. Nghe hết đơn vị ý liên quan, chú ý phủ định và đính chính.
    4. Khi chữa bài, tìm câu trong transcript giải thích vì sao chọn đúng và vì sao các phương án khác sai.
    5. Ghi lỗi theo nguyên nhân: không nhận ra từ, mất tập trung, bỏ lỡ phủ định hay nhầm lý do.

    Tự luyện

    I first considered the evening class, but it ends too late. The morning class clashes with work, so I have decided on the weekend option.

    Câu hỏi: Which class has the speaker decided to join?
    A. Evening
    B. Morning
    C. Weekend

    Đáp án: C. Cả ba phương án đều xuất hiện, nhưng evening và morning bị loại. Đoạn trên là bài luyện đọc lời thoại; hãy dùng thêm bài nghe có âm thanh và transcript khi luyện kỹ năng nghe thực tế.

    Xem thêm bí quyết học tiếng Anh.

    Biên tập từ bài chia sẻ của Anh ngữ New York – Bà Rịa. Đã bổ sung giải thích và bài thực hành.

    Định vị thông tin và kiểm tra ý được sửa lại

    Định vị thông tin và nhận diện paraphrase trong IELTS Listening
    Ảnh gốc từ fanpage Anh ngữ New York. Các ưu đãi hoặc lịch tuyển sinh trên ảnh thuộc thời điểm đăng nguồn; vui lòng liên hệ trung tâm để xác nhận thông tin hiện tại.

    Trước khi nghe, xác định câu hỏi cần tên người, ngày, giá tiền, địa điểm hay lý do. Những thông tin này là mốc để theo dõi bài nói. Tuy nhiên, đáp án có thể được diễn đạt khác với chữ trong câu hỏi.

    Ví dụ, “improve communication skills” có thể được diễn đạt là “become better at communicating”. Không nên coi “improve”, “enhance”, “increase” và “develop” là các từ thay thế cho nhau trong mọi câu: hãy xét nghĩa và cách kết hợp từ.

    Tình huống 1 — ngày họp:
    “We first planned to meet on Monday, but it’s now been moved to Wednesday.”
    Nếu hỏi ngày họp hiện tại, đáp án là Wednesday. Nếu hỏi ngày dự kiến ban đầu, đáp án là Monday. Bạn cần đọc đúng câu hỏi.

    Tình huống 2 — giá vé:
    “The ticket used to cost fifteen pounds. It’s twenty pounds now.”
    Giá hiện tại là £20, giá trước đây là £15. Đừng chọn chỉ vì nghe thấy một con số giống lựa chọn trên giấy.

    Các từ “however”, “actually” hoặc “moving on to…” có thể báo hiệu chuyển ý hay sửa thông tin, nhưng không tự quyết định đáp án. Khi lỡ một câu, tiếp tục theo dõi phần kế tiếp thay vì bỏ lỡ cả đoạn vì cố nhớ lại.

    Tự luyện: Viết hai câu hỏi khác nhau cho cùng một đoạn nghe — một câu hỏi thông tin cũ, một câu hỏi thông tin hiện tại — rồi giải thích căn cứ chọn đáp án.

    Biên tập, bổ sung từ bài chia sẻ trên fanpage; bài chia sẻ trên fanpage; bài chia sẻ trên fanpage.

    Mở rộng: giữ nhịp và kiểm tra đáp án điền từ

    Listening có bốn phần, mỗi phần 10 câu hỏi. Phần 1–2 là các tình huống xã hội hằng ngày; phần 3–4 liên quan học tập và đào tạo. Có thể xem mô tả Listening của IELTS.org để làm quen từng dạng câu hỏi.

    Với câu điền từ, đọc giới hạn trước khi nghe, xác định loại thông tin cần tìm rồi kiểm tra chính tả và dạng số ít/số nhiều. Âm /s/, /z/ hoặc /ɪz/ ở cuối một danh từ có thể quan trọng; không chỉ chú ý âm ở cuối câu. Dùng cả nội dung nghe được và cấu trúc chỗ trống để kiểm tra.

    Ví dụ tự luyện: Đề yêu cầu “NO MORE THAN TWO WORDS”. Nếu nghe thông tin về “science books”, hai từ ấy nằm trong giới hạn. Không viết thêm một lời giải thích khiến đáp án vượt số từ cho phép.

    Khi lỡ một câu, tiếp tục theo dõi vị trí kế tiếp để tránh bỏ lỡ thêm thông tin. Trong buổi luyện, xem lại bản chép sau khi làm xong để xác định đoạn đã mất dấu; không dừng đi dừng lại khi đang mô phỏng bài thi.

    Biên tập từ bài chia sẻ trên fanpage; bài chia sẻ trên fanpage.