3 mẫu câu cập nhật tiến độ công việc bằng tiếng Anh
Bạn đang xử lý một công việc thì nhận được tin nhắn:

“Hi, can you give me an update on the project?”
Chào bạn, bạn có thể cập nhật tiến độ dự án cho tôi không?
Bạn hiểu câu hỏi, nhưng chưa biết trả lời thế nào cho ngắn gọn và chuyên nghiệp?
Hãy lưu lại 3 mẫu câu sau nhé!
1. Khi công việc đang được thực hiện
“We’re still working on it.”
Chúng tôi vẫn đang thực hiện công việc đó.
2. Khi đã hoàn thành
“We’ve completed the task.”
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
3. Khi cần thêm thời gian
“We need a little more time to finish it.”
Chúng tôi cần thêm một chút thời gian để hoàn thành.
MẸO NHỎ: Khi cập nhật tiến độ, hãy nói rõ tình trạng hiện tại và thông tin cần thiết để người nghe hiểu công việc đang ở giai đoạn nào.
Nếu chưa thể hoàn thành đúng thời hạn, bạn nên trao đổi rõ ràng về thời gian dự kiến thay vì đưa ra lời hứa khi chưa chắc chắn.
QUICK CHALLENGE
Khách hàng hỏi:
“Can you give me an update on the project?”
Dự án vẫn đang được thực hiện. Bạn sẽ trả lời thế nào?
A. We’re still working on it.
B. We still work yesterday.
C. We are work on it.
Thử viết thêm một câu cập nhật tiến độ công việc mà bạn thường gặp trong thực tế nhé.
Gợi ý đáp án: A — We’re still working on it.
Xem thêm bí quyết học tiếng Anh hoặc liên hệ Anh ngữ New York để được tư vấn.
Biên tập từ bài chia sẻ và ảnh trên fanpage Anh ngữ New York – Bà Rịa.
Báo cáo từng giai đoạn và trao đổi thời hạn

Chọn câu theo tình trạng thật: đang thực hiện, đã xong một phần, chờ phản hồi hay gần hoàn tất.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I’m making good progress. | Tôi đang có tiến triển tốt. |
| I’ve completed the first part. | Tôi đã hoàn thành phần đầu tiên. |
| I’m waiting for the client’s feedback. | Tôi đang chờ phản hồi từ khách hàng. |
| I’m almost done with the report. | Tôi gần hoàn thành báo cáo. |
| I’ll have it ready by Friday. | Tôi sẽ chuẩn bị xong chậm nhất vào thứ Sáu. |
Xin thêm thời gian một cách rõ ràng
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Could I have a little more time? | Tôi có thể xin thêm một chút thời gian không? |
| Would it be possible to extend the deadline? | Có thể gia hạn thời hạn hoàn thành không? |
| I need more time to finish the report. | Tôi cần thêm thời gian để hoàn thành báo cáo. |
| I can have it ready by Friday. | Tôi có thể chuẩn bị xong chậm nhất vào thứ Sáu. |
By Friday nghĩa là chậm nhất vào thứ Sáu, có thể hoàn thành sớm hơn. Nếu cần, hãy xác nhận cả giờ và múi giờ. Chỉ cam kết một thời hạn mà bạn có cơ sở đáp ứng.
Hội thoại:
A: How’s your progress on the report?
B: I’ve completed the first part, but I’m waiting for the client’s feedback. Would it be possible to extend the deadline to Friday?
Bài tập: Bạn đang hoàn thiện báo cáo và sẽ gửi chậm nhất 3 giờ chiều. Điền: I’m finalizing the report and will send it ___ 3 p.m.
Đáp án: by.
Nguồn nội dung bổ sung: bài chia sẻ trên fanpage Bà Rịa; bài chia sẻ trên fanpage Bà Rịa; bài chia sẻ trên fanpage Bà Rịa.
