Lúc ăn trưa đồng nghiệp Mỹ nói Slang gì vậy? 5 từ Slang nơi công sở ‘đắt giá’ nhất. – Anh ngữ New York
Đóng
  • vi
  • Bí quyết học tiếng Anh

    Lúc ăn trưa đồng nghiệp Mỹ nói Slang gì vậy? 5 từ Slang nơi công sở ‘đắt giá’ nhất.

    Lúc ăn trưa đồng nghiệp Mỹ nói Slang gì vậy? 5 từ Slang nơi công sở ‘đắt giá’ nhất.
    Chào bạn! Bạn đã bao giờ ngồi trong phòng nghỉ giữa giờ, nghe đồng nghiệp Mỹ cười nói rôm rả nhưng bản thân lại cảm thấy như đang nghe… ngoại ngữ dù mình cũng biết tiếng Anh chưa?
    Đó là vì trong môi trường làm việc thực tế tại Mỹ, người ta rất ít khi nói như trong sách giáo khoa. Họ dùng Slang (Tiếng lóng) và Idioms (Thành ngữ) để câu chuyện trở nên gần gũi và nhanh gọn hơn. Để thực sự hòa nhập và không bị “ngơ” giữa giờ ăn trưa, bạn cần bỏ túi ngay 5 từ khóa “quyền lực” dưới đây.
    ________________________________________
    🇺🇸 Lúc ăn trưa đồng nghiệp Mỹ nói Slang gì vậy? 5 từ Slang nơi công sở “đắt giá” nhất.
    Đừng để mình như “người ngoài hành tinh” trong chính nơi làm việc của mình. Hãy biến mình thành một phần của nhóm với bộ từ vựng thực chiến này!
    1. Awesome – Không chỉ là “Tuyệt vời”
    Đây là từ bạn sẽ nghe thấy… 100 lần mỗi ngày. Người Mỹ dùng nó cho mọi thứ tích cực.
    • Khi nào dùng: Đồng nghiệp vừa hoàn thành báo cáo sớm, sếp thông báo thứ Sáu được về sớm, hay đơn giản là cái bánh kẹp thịt hôm nay ngon.
    • Ví dụ: “You finished the report already? Awesome!” (Bạn xong báo cáo rồi à? Đỉnh quá!)
    2. Bummer – Chia sẻ khi có tin không vui
    Nếu “Awesome” là cho tin vui, thì “Bummer” là cách bạn bày tỏ sự đồng cảm khi nghe điều gì đó đáng tiếc nhưng không quá bi kịch.
    • Khi nào dùng: Đồng nghiệp bị hỏng xe, sếp vừa bác bỏ một ý tưởng, hoặc hôm nay trời mưa không đi chơi được.
    • Ví dụ: “I missed the bus this morning.” – “That’s a bummer.” (Sáng nay tôi lỡ chuyến xe bus rồi. – Tiếc thế nhỉ/Dở quá.)
    3. Piece of cake – Khi mọi thứ trong tầm tay
    Người Mỹ không nói “It’s very easy”, họ nói nó giống như “ăn một miếng bánh” vậy.
    • Khi nào dùng: Khi sếp hỏi bạn có làm được việc này không, hoặc khi bạn kể về một nhiệm vụ mà bạn thấy rất đơn giản.
    • Ví dụ: “Can you fix this machine?” – “Don’t worry, it’s a piece of cake!” (Bạn sửa được cái máy này không? – Đừng lo, dễ ợt ấy mà!)
    4. Call it a day – Câu nói “vàng” lúc 5 giờ chiều
    Đây là cụm từ hạnh phúc nhất trong ngày làm việc, báo hiệu thời gian nghỉ ngơi đã đến.
    • Khi nào dùng: Khi bạn và đồng nghiệp đã làm việc mệt mỏi và muốn dừng lại để về nhà, hoặc khi một dự án đã tạm ổn để kết thúc ngày.
    • Ví dụ: “We’ve been working for 8 hours. Let’s call it a day!” (Chúng ta làm 8 tiếng rồi. Nghỉ tay về thôi!)
    5. Back to the drawing board – Khi phải làm lại từ đầu
    Đừng nản lòng khi nghe câu này. Nó chỉ đơn giản là kế hoạch cũ không ổn và chúng ta cần một khởi đầu mới.
    • Khi nào dùng: Khi một dự án bị thất bại, một ý tưởng không được duyệt và cả nhóm cần ngồi lại để lên kế hoạch mới.
    • Ví dụ: “The client didn’t like our proposal. Back to the drawing board!” (Khách hàng không thích đề xuất của mình rồi. Thôi, làm lại từ đầu nào!)
    ________________________________________
    Bảng tóm tắt nhanh cho bạn
    Slang / Idiom- Ý nghĩa thực tế -Cảm xúc truyền tải
    Awesome: Tuyệt đỉnh, đỉnh cao Phấn khích, khen ngợi
    Bummer: Đáng tiếc, dở tệ Chia buồn, đồng cảm
    Piece of cake: Dễ ợt, đơn giản Tự tin
    Call it a day: Nghỉ tay, kết thúc ngày Giải tỏa, kết thúc
    Back to the drawing board :Làm lại từ đầu Quyết tâm, làm lại
    ________________________________________
    💡 Mẹo nhỏ: Đừng chỉ học thuộc lòng, hãy thử “nhại lại” (Shadowing) ngữ điệu của đồng nghiệp khi họ nói những từ này. Người Mỹ rất thích khi thấy người nhập cư nỗ lực sử dụng ngôn ngữ đời thường của họ một cách tự nhiên.
    Bạn đã từng nghe đồng nghiệp nói từ nào lạ tai mà chưa hiểu chưa? Hãy comment bên dưới, tôi sẽ giải mã giúp bạn ngay!